Các Loại Cà Phê Việt Nam 2026 — Mô Hình, Bài Toán Kinh Tế, Và POS Mỗi Loại Cần
By LOOP Research
Cập nhật lần cuối:

Hầu hết bài viết "các loại cà phê Việt Nam" đọc như bảng Pinterest. Bài này thì ngược lại. Nó được viết cho người sắp ký hợp đồng thuê mặt bằng, và cần biết — trước khi tiêu một đồng cho nội thất — bài toán đơn vị, đường cong cao điểm, và quy trình vận hành của từng mô hình thực tế năm 2026 ra sao.
Mục lục
- Bảy mô hình thực sự tồn tại 2026
- Chi phí hạt, giá trị đơn, biên lãi gộp theo mô hình
- Đường cong cao điểm: từng mô hình kiếm tiền lúc nào
- Mô hình nhân sự theo loại
- Cơ cấu thanh toán theo loại
- Quy trình POS từng loại cần
- Ma trận quyết định: mô hình nào hợp mặt bằng bạn
- Checklist khai trương theo loại
- Nguồn tham khảo
- Câu hỏi thường gặp
Bảy mô hình thực sự tồn tại 2026
Quên đi những bảng phân loại 12 hạng mục trộn lẫn "cà phê vintage" với "cà phê specialty" như thể chúng là hai ngành khác nhau. Về vận hành, Việt Nam năm 2026 có 7 mô hình quán cà phê, phân biệt bằng chi phí hạt, giá trị đơn, thời gian khách ngồi, và tỉ trọng doanh thu giữa đồ uống – đồ ăn – giao đi.
| # | Mô hình | Diện tích | Đơn trung vị | Thời gian ngồi | Tỉ lệ Uống:Ăn:Giao |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Specialty / làn sóng 3 | 40–80 m² | 65–95k VNĐ | 60–90 phút | 78 : 12 : 10 |
| 2 | Chuỗi hiện đại (Highlands/Phúc Long) | 120–220 m² | 55–75k VNĐ | 35–55 phút | 68 : 18 : 14 |
| 3 | Vintage / thẩm mỹ | 60–120 m² | 70–110k VNĐ | 75–120 phút | 62 : 28 : 10 |
| 4 | Cà phê sữa đá take-away (Ông Bầu/Milano) | 18–40 m² | 22–32k VNĐ | 4–8 phút | 92 : 4 : 4 |
| 5 | Cà phê vợt / cà phê cóc nâng cấp | 25–45 m² | 18–28k VNĐ | 25–45 phút | 88 : 8 : 4 |
| 6 | Cà phê thú cưng / sách / co-working | 90–180 m² | 85–140k VNĐ | 110–180 phút | 48 : 38 : 14 |
| 7 | Tráng miệng + cà phê đêm muộn (Katinat/Phê La khung tối) | 80–160 m² | 75–115k VNĐ | 50–80 phút | 55 : 35 : 10 |
Số cần neo vào không phải giá trị đơn — mà là tổ hợp đơn × thời gian ngồi × số ghế, vì đó là cái nói cho bạn biết mặt bằng có khả thi không.
Chi phí hạt, giá trị đơn, biên lãi gộp theo mô hình
Chi phí hạt năm 2026 là số đang dịch chuyển. Robusta Đắk Lắk và Lâm Đồng giá nông trại 110–135k VNĐ/kg nhân Q1/2026; Arabica Cầu Đất và Sơn La 240–290k VNĐ/kg nhân. Giá rang-đóng-gói sỉ bán cho quán dao động 1,8–2,4 lần giá nhân tuỳ quan hệ và sản lượng.
| Mô hình | Cost/ly (hạt+sữa+ly) | Giá trung vị | Biên gộp đồ uống | Biên gộp đồ ăn | Biên gộp hỗn hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| Specialty | 12–18k VNĐ | 55–85k VNĐ | 76–82% | 58–66% | 72–78% |
| Chuỗi hiện đại | 9–14k VNĐ | 45–65k VNĐ | 78–84% | 60–68% | 74–80% |
| Vintage | 11–16k VNĐ | 60–95k VNĐ | 80–86% | 55–63% | 70–76% |
| Take-away sữa đá | 4–7k VNĐ | 19–29k VNĐ | 74–80% | 50–58% | 73–78% |
| Cà phê cóc nâng cấp | 3–6k VNĐ | 16–25k VNĐ | 76–82% | 52–60% | 75–80% |
| Thú cưng / sách / co-working | 13–19k VNĐ | 70–110k VNĐ | 72–78% | 56–64% | 64–70% |
| Đêm muộn | 11–17k VNĐ | 65–95k VNĐ | 75–81% | 58–66% | 68–74% |
Hai điều khiến chủ quán lần đầu bất ngờ:
- Mô hình take-away có biên hỗn hợp cao nhất, không phải specialty — vì chi phí ly chiếm tỉ trọng nhỏ hơn trên giá thấp, và hầu như không có đồ ăn.
- Cà phê thú cưng/sách/co-working có biên hỗn hợp thấp nhất trong danh sách này, vì tỉ trọng đồ ăn lớn và biên gộp đồ ăn cấu trúc luôn thấp hơn biên đồ uống.
Đường cong cao điểm: từng mô hình kiếm tiền lúc nào
Chỉ Số F&B Việt Nam 2026 cho thấy hai đỉnh phổ biến 11:30 và 18:30. Cà phê có đỉnh thứ ba lúc 15:00 và, với mô hình đêm muộn, đỉnh thứ tư lúc 21:30. Phân bố khác nhau rõ rệt theo loại.
| Mô hình | 07:00–10:00 | 10:00–14:00 | 14:00–17:00 | 17:00–21:00 | 21:00–24:00 |
|---|---|---|---|---|---|
| Specialty | 22% | 28% | 30% | 18% | 2% |
| Chuỗi hiện đại | 18% | 26% | 24% | 28% | 4% |
| Vintage | 8% | 22% | 38% | 28% | 4% |
| Take-away sữa đá | 42% | 28% | 14% | 14% | 2% |
| Cà phê cóc nâng cấp | 38% | 24% | 22% | 14% | 2% |
| Thú cưng / sách / co-working | 6% | 18% | 36% | 32% | 8% |
| Đêm muộn | 4% | 14% | 18% | 34% | 30% |
Hệ quả vận hành: mô hình take-away đóng cửa lúc 18:00 đang để lại gần như không gì trên bàn; quán vintage mở 07:00 đang trả tiền thuê cho phòng trống.
Mô hình nhân sự theo loại
Chi phí lao động trên doanh thu nên rơi giữa 18% và 26% với quán cà phê khoẻ tại Việt Nam. Vị trí của bạn trong khoảng đó phụ thuộc vào mô hình có thời gian ngồi dài (vòng quay bàn thấp) và quầy bar phức tạp (pha chậm) hay không.
| Mô hình | Bar staff/đỉnh | Phục vụ/đỉnh | Lao động % doanh thu trung vị |
|---|---|---|---|
| Specialty | 2 (barista tay nghề) | 1 | 24–28% |
| Chuỗi hiện đại | 2–3 | 2–3 | 19–23% |
| Vintage | 2 | 2 | 22–26% |
| Take-away sữa đá | 1–2 | 0 | 14–18% |
| Cà phê cóc nâng cấp | 1 | 1 | 16–20% |
| Thú cưng / sách / co-working | 1 | 2 (chăm sóc cao) | 24–30% |
| Đêm muộn | 2 | 2 | 21–25% |
Hai mô hình có đòn bẩy lao động đáng kể từ POS AI năm 2026: chuỗi hiện đại và đêm muộn. Cả hai chạy hai hình dạng đỉnh khác nhau mỗi ngày, đều cần soạn khuyến mãi cho khung vắng, đều có hàng đợi aggregator cần quản. POS soạn tự động khuyến mãi 15:00 và định tuyến hàng đợi aggregator không cần gõ lại thường cắt được một ca/chi nhánh/tuần.
Cơ cấu thanh toán theo loại
QR áp đảo mọi nơi, nhưng cơ cấu kênh khác nhau.
| Mô hình | VietQR | MoMo | ZaloPay | Thẻ | Tiền mặt |
|---|---|---|---|---|---|
| Specialty | 38% | 22% | 14% | 18% | 8% |
| Chuỗi hiện đại | 36% | 24% | 18% | 14% | 8% |
| Vintage | 32% | 28% | 16% | 14% | 10% |
| Take-away sữa đá | 28% | 30% | 14% | 4% | 24% |
| Cà phê cóc nâng cấp | 22% | 26% | 12% | 2% | 38% |
| Thú cưng / sách / co-working | 34% | 24% | 16% | 18% | 8% |
| Đêm muộn | 30% | 28% | 18% | 14% | 10% |
Nếu tách MoMo và ZaloPay riêng phía ngân hàng, đó là ba kênh QR cộng thẻ cộng tiền mặt = năm luồng đối soát mỗi ngày. POS không hiện trạng thái đối soát theo kênh sẽ đẩy kế toán đi đuổi tiền mất tích mỗi sáng.
Quy trình POS từng loại cần
Đây là phần các bài "các loại cà phê" không bao giờ viết. Đây là cái mỗi mô hình thực sự đòi hỏi ở chiếc máy thu tiền.
Specialty — Trừ kho theo công thức (hạt single-origin tính theo bao, sữa theo lít, syrup theo ml). Doanh số theo từng barista để chia tip. Hàng aggregator nhỏ nhưng kỷ luật biên quan trọng vì đơn cao.
Chuỗi hiện đại — Đồng bộ đa chi nhánh (đổi giá lan trong vài giây). Trình khuyến mãi cho khung vắng 14:00–17:00. Hàng đợi từ ba aggregator (Grab, Shopee, Be) gom vào một màn hình.
Vintage — Thời gian ngồi dài nên đặt món qua QR tại bàn là đòn bẩy doanh thu đáng kể. Biên gộp đồ ăn là số cần canh, không phải đồ uống.
Take-away sữa đá — Tốc độ phục vụ là tất cả. Phím tắt POS cho top 5 SKU, luồng thanh toán QR-first, dán nhãn ly không ma sát.
Cà phê cóc nâng cấp — Kỷ luật tiền mặt (vẫn 38% thanh toán). Đếm mù hằng ngày top SKU vì hao hụt ở mức giá này không nhìn thấy nếu không đếm.
Thú cưng / sách / co-working — Theo dõi thời gian theo bàn, ghép phí giờ với F&B, module đặt cọc/thành viên.
Đêm muộn — Hai hình dạng đỉnh mỗi ngày đòi xếp ca theo giờ. Khuyến mãi AI soạn cho khung muộn nâng cửa sổ 21:00. Bàn giao ca lúc 17:00 cần điểm cash drop sạch.
Xem POS AI cho các quy trình này ở bài pillar.
Ma trận quyết định: mô hình nào hợp mặt bằng bạn
Nếu bạn đang chọn mô hình vì đã có mặt bằng, đây là ma trận.
| Diện tích | Tiền thuê | Lưu lượng người qua | Mô hình đề xuất |
|---|---|---|---|
| <30 m² tầng trệt | <25 triệu | Cao | Take-away sữa đá |
| 30–60 m² tầng trệt | <35 triệu | Cụm văn phòng | Cà phê cóc nâng cấp |
| 60–120 m² tầng trên | <45 triệu | Thân thiện thẩm mỹ | Vintage |
| 80–150 m² tầng trệt | 50–90 triệu | Cao | Chuỗi hiện đại |
| 90–180 m² hỗn hợp | 60–100 triệu | Khu dân cư | Thú cưng / sách / co-working |
| 80–160 m² tầng trệt | 60–110 triệu | Hành lang đêm | Đêm muộn |
| 40–80 m² tầng bất kỳ | 35–55 triệu | Khu am hiểu cà phê | Specialty |
Lệch khỏi ma trận này được phép nhưng cần lý do tường minh — "tôi thích vintage" không phải lý do mặt bằng tha thứ.
Checklist khai trương theo loại
Checklist chung cho mọi mô hình: giấy phép kinh doanh, ATTP, HĐĐT, PCCC, POS + máy in + máy quét, hợp đồng nhà cung cấp, kho khai trương, sổ tay nhân viên, sơ đồ ngày khai trương.
Bổ sung theo loại:
- Specialty — hợp đồng single-origin, vận hành máy espresso, quy trình cupping.
- Chuỗi hiện đại — playbook thương hiệu, mẫu POS đa chi nhánh, tuyến bếp trung tâm.
- Vintage — sơ đồ ánh sáng thân thiện ảnh, lịch nội dung mạng xã hội.
- Take-away sữa đá — đường nước tốc độ cao, máy in nhãn ly, phím tắt top 5.
- Cà phê cóc nâng cấp — giấy phép ngoài trời, lịch cash-drop, quy trình đếm mù hằng ngày.
- Thú cưng / sách / co-working — chính sách an toàn thú cưng hoặc danh mục sách, module đặt cọc, tính tiền theo giờ.
- Đêm muộn — giấy phép đêm muộn, kế hoạch xếp ca hai đỉnh, lịch chuẩn bị tráng miệng.
Xem khoảng chi phí theo hạng mục ở bóc tách chi phí mở quán cà phê.
Nguồn tham khảo
- Chỉ Số F&B Việt Nam 2026 — LOOP Research
- Cơ Cấu Thanh Toán F&B Việt Nam 2026 — LOOP Research
- Tổng cục Thống kê — báo cáo bán lẻ và dịch vụ tiêu dùng Q1/2026.
- Hiệp hội Cà phê – Ca cao Việt Nam (VICOFA) — khoảng giá nông trại robusta và arabica niên vụ 2025/26.
- Tài liệu briefing F&B SME của VPBank 2026 — chuẩn chi phí vận hành theo mô hình quán cà phê.
Bài liên quan
- POS nhà hàng AI — bài pillar
- Phân tích đường cong cao điểm quán cà phê Việt
- LOOP vs KiotViet cho quán cà phê
- Mở quán cà phê — playbook đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Mô hình quán cà phê nào kiếm tiền cao nhất trên mỗi mét vuông tại Việt Nam 2026? Đáp: Take-away cà phê sữa đá, cách biệt rõ — vòng quay cao, ly rẻ, ít nhân sự. Mặt bằng 25 m² tầng trệt take-away có thể vượt quán vintage 120 m² về lợi nhuận trên m².
Hỏi: Mô hình nào dễ mở nhất cho người làm lần đầu? Đáp: Cà phê cóc nâng cấp. Vốn đầu tư thấp, menu đơn giản, tha thứ sai lầm. Specialty và quán thú cưng khó nhất vì đòi chuyên môn chủ quán thường chưa có.
Hỏi: Biên gộp thực tế đồ uống cà phê tại Việt Nam 2026 là bao nhiêu? Đáp: 74–86% tuỳ mô hình. Take-away và chuỗi hiện đại cao hơn vì chi phí ly nhỏ so với giá; specialty thấp hơn chút vì giá hạt gấp đôi.
Hỏi: Quán 100 m² cần mấy ca nhân sự mỗi ngày? Đáp: Hai ca/ngày, mỗi ca 3–5 người tuỳ có bếp hay không. Mô hình đêm muộn thêm ca thứ ba.
Hỏi: Tôi cần POS xử lý GrabFood và ShopeeFood, hay có thể chạy app merchant của họ riêng? Đáp: Với chuỗi hiện đại và đêm muộn, gom lại — app riêng làm gõ lại đơn và phá trừ kho. Với take-away và cà phê cóc, app riêng chấp nhận được nếu giao đi dưới 10% doanh thu.
Hỏi: Cần chuẩn bị phần cứng cho cơ cấu thanh toán nào? Đáp: QR (ba kênh) cộng thẻ cộng tiền mặt. Còn lại là phụ. Lập kế hoạch đối soát quanh năm luồng mỗi ngày.
Hỏi: Tháng hoà vốn điển hình của từng mô hình là bao nhiêu? Đáp: Take-away: 5–8 tháng. Cà phê cóc: 6–9. Chuỗi hiện đại (nhượng quyền độc lập): 12–16. Specialty: 14–22. Vintage: 16–24. Thú cưng/sách/co-working: 18–30. Đêm muộn: 12–18.
Hỏi: Cần dự trù bao nhiêu hao hụt kho theo mô hình? Đáp: Không trừ kho theo công thức, dự trù 4–8% chi phí thực phẩm. Có trừ kho theo công thức và đếm mù hằng ngày: 1,5–2,5%. Khoảng chênh thường lớn hơn chi phí thuê bao POS.
Bài liên quan
Bài liên quan
Bài liên quan
Bài liên quan
Vì sao điều này quan trọng năm 2026
Các chuỗi F&B đa outlet ở Việt Nam và Đông Nam Á đang gặp cùng một vấn đề trong năm 2026: hoa hồng aggregator nén biên lợi nhuận, drift giá vốn cộng dồn qua từng outlet, chi phí nhân công tăng nhanh hơn giá trị bill, và POS truyền thống chỉ cho thấy thiệt hại vào cuối tháng — khi phản ứng duy nhất còn lại là chữa cháy. Chuỗi thắng trong năm 2026 là chuỗi đóng vòng phản hồi theo giờ chứ không phải theo tuần — variance được flag trước ca tiếp theo, dự báo cầu trước khi đặt hàng, promo daypart soạn tự động cho khung thấp điểm, và một brief sáng ba mục thay cho năm dashboard. Đó là chuẩn mực bài viết này hướng đến, và lý do LOOP tồn tại.
Bức tranh F&B SEA năm 2026 cũng khác hẳn 2023. Hoa hồng aggregator tại Việt Nam đã ổn định ở khung 22–28%; Thái Lan và Philippines cao hơn, Singapore thấp hơn. Lương tối thiểu đã điều chỉnh hai lần trong 18 tháng. Hoá đơn điện tử (TT78) đã bắt buộc và bị giám sát. Loyalty đã dịch từ thẻ tích điểm sang messaging-native (Zalo OA, LINE, WhatsApp, Messenger) — và chuỗi đi đúng làn sóng này đang thấy lượt quay lại tăng gấp đôi trong 90 ngày. Không cập nhật nào trên POS cũ giải quyết được điều này; đó là một mô hình vận hành khác.
Benchmark Đông Nam Á (2026)
- Tỷ lệ giá vốn trung vị chuỗi QSR Đông Nam Á: 30–34% năm 2026.
- Tỷ lệ nhân công trung vị chuỗi F&B Đông Nam Á: 22–28% năm 2026.
- Tỷ lệ quay lại của khách café có loyalty: 38–46% năm 2026.
- Ticket time QSR Đông Nam Á giờ cao điểm: 6.8–9.2 phút năm 2026.
- Hoa hồng aggregator tại VN: 22–28% mỗi đơn năm 2026.
- AI forecast MAPE trên cohort LOOP: 14–22% mỗi outlet năm 2026.
- Tuân thủ hoá đơn điện tử TT78 trên outlet LOOP: 100% năm 2026.
- Uptime POS LOOP trung bình: 99.92% rolling-90-day năm 2026.
Operator playbook — 30 ngày đầu trên LOOP
Tuần 1 — Nền tảng. Import menu, công thức, modifier, khách hàng, số dư loyalty và 24 tháng dữ liệu bán hàng qua CSV. Kết nối aggregator (GrabFood, ShopeeFood, Be, foodpanda, Gojek). Cấu hình nhà cung cấp hoá đơn điện tử (MISA / Viettel / VNPT). Xác nhận payment rails (VietQR cho VN; PromptPay / QRIS / DuitNow / PayNow / QR Ph cho phần còn lại của SEA). Đào tạo 2 nhân viên mỗi outlet về câu lệnh giọng nói và văn bản; phần còn lại học bằng quan sát trong ngày 4–7.
Tuần 2 — Variance và forecast lên sóng. Bật dự báo cầu ở mức daypart. Đặt ngưỡng variance (mặc định: giá vốn ±3pp, nhân công ±2pp, tỷ lệ huỷ ±0.5pp). Cho hệ thống chạy nguyên tuần không can thiệp để baseline calibrate. Đọc brief sáng mỗi ngày; cưỡng lại ý muốn override — đến ngày 10 forecast thường giữ MAPE 18% và ổn định.
Tuần 3 — Promo và vòng loyalty. Bật draft promo daypart cho 2 khung giờ thấp điểm nhất mỗi outlet. Kết nối Zalo OA / LINE / WhatsApp cho delivery; bắt đầu với một segment (ví dụ lapsed-30-day) và một offer. Đo lượt khách tăng thêm, không phải lượt đổi coupon.
Tuần 4 — Cộng dồn. Triển khai cùng quy trình cho outlet thứ hai, rồi thứ ba. Mô hình vận hành ở outlet 2 giống outlet 20 — đó là lý do dùng LOOP.
Bảng KPI — chỉ số cần theo dõi
| KPI | Khung mục tiêu 2026 | Tín hiệu LOOP |
|---|---|---|
| Tỷ lệ giá vốn | 30–34% (QSR), 27–32% (café) | Cảnh báo variance trong 6h sau đóng ca |
| Tỷ lệ nhân công | 22–28% | Khuyến nghị xếp ca daypart trong brief sáng |
| Tỷ lệ quay lại (90 ngày) | 38–46% (café), 28–36% (QSR) | Segment loyalty soạn hàng tuần |
| Tỷ trọng doanh thu aggregator | 18–32% | Một queue cho 5 aggregator; biên lợi nhuận từng aggregator trong dashboard |
| MAPE forecast AI theo outlet | 14–22% | Recalibrate hàng tuần theo outlet |
| Ticket time (cao điểm) | 6.8–9.2 phút | Khuyến nghị KDS routing khi vượt khung |
| Tỷ lệ huỷ | <0.8% | Phát hiện pattern theo nhân viên/outlet/daypart |
Sai lầm phổ biến chủ chuỗi SEA gặp năm 2026
Coi đơn aggregator như một mảng riêng. Chủ chuỗi duy trì 5 tablet aggregator song song mất khoảng 4–7 phút mỗi giờ cao điểm chỉ để chuyển ngữ cảnh, và không thấy bức tranh biên lợi nhuận từng aggregator. Gộp queue (một tablet, một KDS, một dòng kế toán mỗi aggregator) thường là động thái đòn bẩy cao nhất trong 60 ngày đầu.
Để variance sống trong spreadsheet. Review giá vốn hằng tuần là phản ứng 7 ngày cho một vấn đề 24 giờ. Variance phải sống trong lớp vận hành — được flag, gán trách nhiệm và route đến quản lý phụ trách trong vài giờ, không gom vào email thứ Sáu.
Loyalty như thẻ tích điểm. Chương trình loyalty 2026 là một kênh messaging có attribution. Nếu chỉ số duy nhất là "điểm phát hành" thì loyalty là cost center. Nếu chỉ số là "lượt quay lại tăng thêm theo segment theo tháng" thì nó cộng dồn.
Forecast sai độ phân giải. Forecast cấp chuỗi là wallpaper. Daypart-và-outlet là đơn vị nhỏ nhất có giá trị thực thi — thô hơn quá mơ hồ, mịn hơn là nhiễu.
LOOP giải quyết như thế nào
LOOP là hệ điều hành nhà hàng AI-native cho chuỗi F&B SEA. Vận hành outlet bằng câu lệnh giọng nói hoặc văn bản thay vì click qua nhiều dashboard. AI dự báo cầu theo outlet ở mức daypart (MAPE 14–22% trên cohort LOOP), cảnh báo variance giá vốn và nhân công trong vài giờ sau khi đóng ca, soạn promo cho khung giờ thấp điểm và đẩy qua Zalo OA / LINE / WhatsApp, và gửi brief sáng ba mục lúc 06:30 giờ địa phương để hành động đầu ngày của chủ chuỗi là hành động có thông tin. LOOP gộp GrabFood, ShopeeFood, Be, foodpanda và Gojek vào một queue, hỗ trợ VietQR / PromptPay / QRIS / DuitNow / PayNow / QR Ph, và phát hành hoá đơn điện tử TT78 qua MISA, Viettel, VNPT. Tích hợp Peko loyalty (giảm 50% trọn đời LOOP cho khách Peko).
Dưới capo, LOOP offline-first với cửa sổ resync 90 giây — đơn, thanh toán và KDS vẫn chạy qua các đợt rớt mạng; COGS theo công thức được tính ngay tại thời điểm đặt món để biên lợi nhuận từng món hiển thị trước khi ca kết thúc; brief sáng được sinh ra từ variance hôm trước, dự báo hôm nay và 14 ngày tới (đặt bàn, thời tiết, sự kiện địa phương) — không phải template tĩnh. Kết quả là ít dashboard hơn, quyết định nhanh hơn, và một tuần làm việc dễ thở hơn cho chủ chuỗi.
Đọc thêm
- LOOP blog — hướng dẫn AI POS cho F&B
- LOOP Smart POS
- Peko Rewards — chương trình loyalty
- VeLoop — gộp đơn aggregator
- Bảng giá LOOP
- So sánh LOOP với các POS khác
FAQ
Chuỗi F&B SEA chuyển sang LOOP mất bao lâu?
Cutover điển hình cho 2–10 outlet là 5–10 ngày làm việc: import CSV menu, công thức, khách hàng, loyalty và 24 tháng dữ liệu bán hàng; chạy song song một cuối tuần; cut-over sáng thứ Hai. Chuỗi lớn (20+ outlet) thường triển khai theo vùng trong 4–6 tuần.
LOOP có chạy được khi mạng chập chờn không?
Có — LOOP chạy offline-first với cửa sổ resync 90 giây. Đơn, thanh toán và KDS vẫn hoạt động khi rớt mạng; cloud tự reconcile khi kết nối lại. Đơn aggregator queue cục bộ và dispatch khi mạng trở lại.
LOOP có giá bao nhiêu?
Tính phí theo outlet/tháng, không phụ phí mỗi thiết bị. Khách Peko loyalty được giảm 50% trọn đời LOOP — xem /pricing để biết khung giá hiện tại.
LOOP có hỗ trợ hoá đơn điện tử TT78 không?
Có — LOOP tích hợp MISA, Viettel và VNPT làm nhà cung cấp hoá đơn điện tử. Phát hành tự động khi đóng đơn và reconcile cuối ngày.
LOOP hỗ trợ phương thức thanh toán nào?
Native: VietQR, MoMo, ZaloPay, VNPay cho Việt Nam; PromptPay (TH), QRIS (ID), DuitNow (MY), PayNow (SG), QR Ph (PH). Acquirer thẻ qua các PSP địa phương theo từng nước.